Thông thường trên vỏ xe, nhà sản xuất luôn ghi các thông số quan trọng. Nếu bạn sở hữu một chiếc ô tô, việc hiểu những ký hiệu này sẽ giúp bạn chọn đúng loại lốp, kiểm tra – bảo dưỡng đúng cách và hạn chế nguy cơ tai nạn do lốp gây ra.
Nếu quan tâm hơn, bạn có thể nhận biết được ngày sản xuất, chủng loại, tính năng… để quyết định thay thế hay tiếp tục sử dụng. Những ký hiệu này đều tuân theo tiêu chuẩn ISO.
Bạn có thể hiểu nôm na như sau:
- Các chữ cái như: P, LT, ST, T là chỉ loại xe.
- Các dãy số tiếp theo thể hiện: bề rộng lốp – tỷ lệ – cấu trúc – đường kính – tải trọng – tốc độ.
- Vậy đọc như thế nào?
77H: Load index và Speed rating. Theo bảng tire code, chỉ số 77 tương ứng tải trọng 412 kg (910 lb) và tốc độ giới hạn 210 km/h (130 mph).
Bạn có thể tham khảo thêm bài viết tại VnExpress: Thông số ghi trên lốp ô tô.
Các ký hiệu trên lốp xe:P: Passenger Car (xe con)
LT: Light Truck (xe tải nhẹ)
ST: Special Trailer (rơ-moóc)
T: Temporary (lốp dự phòng tạm thời)
3 chữ số đầu: Bề rộng lốp (mm).
Dấu “/”: phân tách.
2–3 chữ số tiếp: Tỷ lệ chiều cao thành lốp / bề rộng (%).
Chữ cái cấu trúc:
B: Bias belt
D: Diagonal
R: Radial (phổ biến nhất)
2 chữ số: Đường kính mâm (inch).
2–3 chữ số: Load index.
1–2 ký tự: Speed rating.
Cập nhật 2026 – Những điểm mới về lốp xe & an toàn
Năm 2026, các hãng xe và trung tâm đăng kiểm tại Việt Nam bắt đầu áp dụng một số tiêu chuẩn mới liên quan đến lốp xe:
- DOT mới: yêu cầu kiểm tra tuổi lốp nghiêm ngặt hơn (khuyến cáo thay lốp sau 5 năm).
- TPMS (cảm biến áp suất lốp) trở thành trang bị bắt buộc trên nhiều dòng xe mới.
- Lốp tiết kiệm nhiên liệu (Eco Tire) được khuyến khích sử dụng để giảm tiêu hao xăng.
- Quy định kiểm tra lốp khi đăng kiểm siết chặt hơn: không cho qua nếu lốp mòn quá vạch TWI.
- Khuyến cáo dùng lốp đúng chuẩn ISO để tránh nổ lốp khi chạy tốc độ cao.
Việc hiểu rõ thông số lốp giúp bạn chọn đúng loại, lái xe an toàn hơn và tránh những rủi ro không đáng có.
🔗 Bài viết liên quan bạn nên xem thêm: