Ở Mỹ, mỗi hãng xe đều có đại lý riêng và chỉ bán xe của hãng họ. Một đại lý thường rất lớn, có thể chứa đến 500 chiếc xe, gồm khu xe mới, khu xe cũ, khu bảo dưỡng, showroom và văn phòng của car dealers. Đi vào một đại lý xe hơi ở Mỹ, cảm giác như bước vào một thế giới khác: sáng, rộng, và xe thì nhiều đến mức dễ choáng.
Người Mỹ bản xứ thường chuộng xe Mỹ như Lincoln, Jeep, Buick, GMC, Chevrolet, Cadillac, Chrysler, Ford. Người Mỹ gốc Á lại thích xe Nhật – Hàn như Honda, Toyota, Hyundai, Kia vì bền, ít hư vặt và tiết kiệm.
Người sang trọng chọn xe châu Âu: Mercedes, BMW, Audi, Maybach. Người thời đại mới thì hướng về xe điện – đặc biệt là Tesla.
Trước khi mua xe, nhiều người thường hỏi bạn bè, xem review, hoặc tìm thông tin trên mạng. Người kỹ tính sẽ chọn trước hiệu xe, màu xe, loại xe và tầm giá trước khi bước vào đại lý để tránh bị rối giữa hàng trăm lựa chọn.
Chọn mua xe ở Mỹ.
Cách tính tiền lãi gộp khi vay
Ví dụ: Honda CR-V AWD EX-L 2020 MSRP: $32,770
Bạn down $12,770 → còn nợ $20,000. Lãi suất tùy thuộc credit score.
Nếu họ ghi: 10% down payment – 60 months – $17.48/month per $1,000 financed → nghĩa là mỗi $1,000 vay, bạn trả thêm $17.48/tháng.
Nếu APR = 1.9%: Lãi 1 năm = 20,000 × 1.9% = $380 Lãi 5 năm = 380 × 5 = $1,900
Phí cửa hàng: 17.48 × 60 = $1,048.8
- $20,000 tiền nợ
- $1,900 tiền lãi 5 năm
- $1,048.8 phí cửa hàng
Tổng: 22,948 / 60 tháng = $382.46/tháng
Mua xe Mỹ.
Nếu bạn down $12,770 → vay $20,000 → trả trong 60 tháng → tính như sau:
APR 1.9% → lãi 5 năm = $1,900 Phí cửa hàng = $1,048.8 Tổng cộng = $22,948 → trả góp: $382.46/tháng
📘 Vocabulary – Thuật ngữ mua xe ở Mỹ
- Down payment: tiền trả trước
- Lease: thuê xe
- Finance: trả góp hết xe
- Tax: thuế theo giá trị xe
- Title: chủ quyền xe
- Registration: giấy đăng ký xe
- License plate: biển số xe
- MSRP: giá đề xuất của hãng
🔗 Series liên quan: